Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nəŋ˧˧ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm tăng thêm.
- Nâng cao nhiệt tình cách mạng.
Câu ví dụ thêm
- Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nâng cao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | advanced · enhance · to raise; to improve · increase · raise · improve |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 提高 tí gāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 高める たかめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 높이다 nopida · 향상 hyangsang · 향상되다 hyangsangdoeda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | повысить повы́сить |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nâng cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.