vâng lời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəŋ˧˧ ləːj˨˩] · Huế [vəŋ˧˧ ləːj˦˩] · Sài Gòn [vəŋ˧˧ ləːj˨˩] ~ [jəŋ˧˧ ləːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vâng theo lời của người trên.
    • Đứa trẻ biết vâng lời.
    • Vâng theo lời cha mẹ .
    • Vâng lời khuyên giải thấp cao,.
    • Chưa xong điều nghĩ đã dào mạch.

"vâng lời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh obedience · obedient · obey
🇫🇷 Tiếng Pháp obéir
🇩🇪 Tiếng Đức gehorchen
🇷🇺 Tiếng Nga слушаться слу́шаться
🇮🇹 Tiếng Ý obbedire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vângâm đầu v · vần âng · thanh ngang
lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vâng lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.