nhảy cẫng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ kəŋ˦ˀ˥] · Huế [ɲaj˧˨ kəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ kəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói trẻ em nhảy lăng xăng tỏ vẻ khoan khoái.
  2. Nhảy tung người lên vì vui sướng.
    • nhảy cẫng lên sung sướng

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi nhảy cẫng lên khi chiếc máy bay bay qua.We jumped when the plane flew over.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
cẫngâm đầu c · vần âng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhảy cẫng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.