Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nâng lên

Động từ
Động từ
  1. hành động đẩy hoặc kéo thẳng lên trên
    • Thang máy sẽ tự động nâng lên.

"nâng lên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh raise · lift
🇯🇵 Tiếng Nhật 上げる あげる · 持ち上げる もちあげる
🇰🇷 Tiếng Hàn 올리다 olrida
🇫🇷 Tiếng Pháp lever · élever · relever
🇩🇪 Tiếng Đức heben · erheben
🇷🇺 Tiếng Nga поднять подня́ть · поднимать поднима́ть
🇮🇹 Tiếng Ý alzare · sollevare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nângâm đầu n · vần âng · thanh ngang
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nâng lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.