Động từ
- hành động đẩy hoặc kéo thẳng lên trên
- Thang máy sẽ tự động nâng lên.
"nâng lên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | raise · lift |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 上げる あげる · 持ち上げる もちあげる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 올리다 olrida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lever · élever · relever |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heben · erheben |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | поднять подня́ть · поднимать поднима́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | alzare · sollevare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nâng lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.