Động từ
- Xuất hiện, nhất là từ ở dưới lên trên.
- Con cá bất ngờ nổi lên khỏi mặt nước.
Câu ví dụ thêm
- Trời lúc đó đang mưa to, và còn tệ hơn là gió bắt đầu nổi lên.It was raining hard, and to make things worse, the wind was beginning to rise.
"nổi lên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | emerge · appear · pop up · rise |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 떠오르다 tteooreuda |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | emergere · spuntare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | aparecer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nổi lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.