Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trồi lên

Động từ
Động từ
  1. Xuất hiện từ ở dưới lên trên.
    • Con cá bất ngờ trồi lên khỏi mặt nước.

"trồi lên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appear · pop up · emerge · rise
🇹🇭 Tiếng Thái ผุด phùt
🇮🇹 Tiếng Ý spuntare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha aparecer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trồiâm đầu tr · vần ôi · thanh huyền
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trồi lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.