tầng lớp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təŋ˨˩ ləːp̚˧˦] · Huế [təŋ˦˩ ləːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˨˩ ləːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp người thuộc một hoặc nhiều giai cấp trong xã hội, có địa vị kinh tế, xã hội và những lợi ích như nhau.
    • Tầng lớp lao động.
    • Tầng lớp trí thức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tầng lớp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh class
🇨🇳 Tiếng Trung 层次 céng cì · 阶层 jiē céng
🇰🇷 Tiếng Hàn 계층 gyecheung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tầngâm đầu t · vần âng · thanh huyền
lớpâm đầu l · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tầng lớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.