giai tầng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tầng lớp xã hội.

"giai tầng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 阶层 jiē céng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
tầngâm đầu t · vần âng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giai tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.