Tính từ
- Từ gợi tả dáng vẻ bật lên rơi xuống một cách nhẹ nhàng, liên tiếp.
- quả bóng nảy tâng tâng
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tâng tâng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.