Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâng bốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təŋ˧˧ ʔɓəwk͡p̚˧˦] · Huế [təŋ˧˧ ʔɓəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˧˧ ʔɓəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói tốt, nói hay quá mức để đề cao một người ngay trước mặt người đó.
    • Tâng bốc thủ trưởng quá lời.
    • Tâng bốc lên tận mây xanh.

"tâng bốc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 捧 pěng · 吹捧 chuī pěng
🇯🇵 Tiếng Nhật 持ち上げる もちあげる
🇮🇹 Tiếng Ý lusingare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tângâm đầu t · vần âng · thanh ngang
bốcâm đầu b · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâng bốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.