địa tầng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ təŋ˨˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ təŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tầng lớp đất đá được tạo thành qua các thời đại.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
tầngâm đầu t · vần âng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "địa tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.