Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ təŋ˨˩] · Huế [haː˨˩ʔ təŋ˦˩] · Sài Gòn [haː˨˩˨ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các hệ thống và dịch vụ cơ bản như giao thông và điện nước của một quốc gia hoặc tổ chức cần có để hoạt động hiệu quả.
Câu ví dụ
- Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng.Only members of the company are entitled to use the facilities.
Từ, cụm từ chứa "hạ tầng"
cơ sở hạ tầngNền tảng kinh tế, bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất của xã hội phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất, trong quan hệ với kiến trúc thượng tầng xây dựng trên đó.kết cấu hạ tầngToàn bộ các ngành phục vụ cho lĩnh vực sản xuất và phi sản xuất của nền kinh tế quốc dân, như đường sá, hệ thống điện nước, cơ sở giáo dục, y tế, v.v.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạ tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.