Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạ tầng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ təŋ˨˩] · Huế [haː˨˩ʔ təŋ˦˩] · Sài Gòn [haː˨˩˨ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các hệ thống và dịch vụ cơ bản như giao thông và điện nước của một quốc gia hoặc tổ chức cần có để hoạt động hiệu quả.

Câu ví dụ

  • Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng.Only members of the company are entitled to use the facilities.

Từ, cụm từ chứa "hạ tầng"

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
tầngâm đầu t · vần âng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hạ tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.