cơ sở hạ tầng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ səː˧˩ haː˧˨ʔ təŋ˨˩] · Huế [kəː˧˧ ʂəː˧˨ haː˨˩ʔ təŋ˦˩] ~ [kəː˧˧ səː˧˨ haː˨˩ʔ təŋ˦˩] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʂəː˨˩˦ haː˨˩˨ təŋ˨˩] ~ [kəː˧˧ səː˨˩˦ haː˨˩˨ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nền tảng kinh tế, bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất của xã hội phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất, trong quan hệ với kiến trúc thượng tầng xây dựng trên đó.
  2. Toàn bộ các hệ thống công trình (như đường bộ, đường cấp điện, cấp nước, thoát nước và các chất thải, v.v.) nói trong mối quan hệ với các công trình, nhà cửa được xây dựng ở khu vực đó.

Câu ví dụ

  • Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng.Only members of the company are entitled to use the facilities.

"cơ sở hạ tầng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh infrastructure

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
tầngâm đầu t · vần âng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cơ sở hạ tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.