vững

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨŋ˦ˀ˥] · Huế [vɨŋ˧˨] · Sài Gòn [vɨŋ˨˩˦] ~ [jɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chắc chắn, không lay chuyển được.
    • Cái bàn đóng vững.
    • Đứng vững.
  2. Bền chắc, yên.
    • Vững lòng.
    • Vững dạ.
    • Vững chân.
    • Giữ vững trận địa.
  3. Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó.
    • Có kiến thức vững.
    • Tay nghề vững.
    • Vững tay lái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vững" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh firm; steady
🇫🇷 Tiếng Pháp la ferme · solide
🇩🇪 Tiếng Đức stabil
🇹🇭 Tiếng Thái มั่น mân
🇮🇹 Tiếng Ý saldo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vững"

Cấu tạo âm tiết

vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.