vững
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨŋ˦ˀ˥] · Huế [vɨŋ˧˨] · Sài Gòn [vɨŋ˨˩˦] ~ [jɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chắc chắn, không lay chuyển được.
- Cái bàn đóng vững.
- Đứng vững.
- Bền chắc, yên.
- Vững lòng.
- Vững dạ.
- Vững chân.
- Giữ vững trận địa.
- Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó.
- Có kiến thức vững.
- Tay nghề vững.
- Vững tay lái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vững" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | firm; steady |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la ferme · solide |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | stabil |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มั่น mân |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | saldo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vững"
vững chắcCó khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ.vững vàngCó khả năng đứng vững trước mọi thử thách, mọi tác động bất lợi từ bên ngoài (nói khái quát)giữ vữngHành động không thay đổi, kiên trì.bền vữngVững chắc và bền lâu.nắm vữngHiểu biết thấu đáo.vững bềnKhông thể lay chuyển.đứng vữngKhông dao động, Không suy sụp.vững trịCai trị vững vàng.vững chãiKhông lung lay, đổ ngã.vững lòng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.