Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vững chãi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨŋ˦ˀ˥ t͡ɕaːj˦ˀ˥] · Huế [vɨŋ˧˨ t͡ɕaːj˧˨] · Sài Gòn [vɨŋ˨˩˦ caːj˨˩˦] ~ [jɨŋ˨˩˦ caːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không lung lay, đổ ngã.
    • Tâm thế vững chãi.

Cấu tạo âm tiết

vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã
chãiâm đầu ch · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vững chãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.