Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bền vững

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˨˩ vɨŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓen˦˩ vɨŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩ vɨŋ˨˩˦] ~ [ʔɓəːn˨˩ jɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vững chắc và bền lâu.
    • Bền vững như bức thành đồng.
    • Tình hữu nghị bền vững.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bền vững" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sustainable
🇰🇷 Tiếng Hàn 지속적 jisokjeok
🇹🇭 Tiếng Thái ยั่งยืน yâng-yuen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bềnâm đầu b · vần ên · thanh huyền
vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bền vững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.