任
nhậmHán Việt
nhâmHán Việt · Nôm
nhiệmHán Việt
vữngNôm
nhămNôm
nhẩmNôm
nhằmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EFB
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhậm — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhậm" · âm tiết nhậm
- nhâm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhâm" · âm tiết nhâm
- nhiệm — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhiệm" · âm tiết nhiệm
- vững — Nôm. Chữ cùng âm "vững" · âm tiết vững
- nhăm — Nôm. Chữ cùng âm "nhăm" · âm tiết nhăm
- nhẩm — Nôm. Chữ cùng âm "nhẩm" · âm tiết nhẩm
- nhằm — Nôm. Chữ cùng âm "nhằm" · âm tiết nhằm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 任 theo lối Nôm
nhằm(Cũ; ph.) . Đúng, trúng. Đánh chỗ hiểm.vữngChắc chắn, không lay chuyển được.nhẩmÔn lại trong trí.nhâmNgôi thứ chín trong mười can.nhămBiến âm của "năm", khi đứng sau hàng chục, từ số hai mươi trở đi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
trust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow
Chữ khác cũng đọc là "nhậm"
Chữ khác cũng đọc là "nhâm"
Chữ khác cũng đọc là "vững"
Chữ khác cũng đọc là "nhăm"
Chữ khác cũng đọc là "nhẩm"
Chữ khác cũng đọc là "nhằm"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 任
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 任 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 任 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).