nhâm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôi thứ chín trong mười can.
- Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, nhâm, quí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhâm"
鵀nhâm銋nhâm妊nhậm, nhẫm, nhâm絍nhâm壬trình, nhậm, nhâm䋕nhâm纴nhâm姙nhậm, nhâm任nhậm, nhâm, nhiệm紝nhậm, nhẫm, nhâm妊nhâm壬nhâm姙nhâm任nhậm, nhâm紝nhâm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhâm"
Doành NhâmDòng nước.nhâm nhiDùng món ăn chơi chậm rãi, cùng thức uống như rượu.Quảng NhâmMột xã thuộc huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam.Bình NhâmMột xã thuộc huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.