nhắm

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲam˧˦] · Huế [ɲam˦˧˥] · Sài Gòn [ɲam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu.
    • Nhắm rượu.
    • Uống rượu nhắm với gà luộc.
  2. (Nhãn khoa) Khép kín như ngủ.
    • Hai mắt nhắm nghiền lại.
  3. Tìm chọn, hướng tới một đối tượng nào đó cho công việc sắp tới.
    • Nhắm người vào ban chỉ huy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aim
🇯🇵 Tiếng Nhật 閉じる とじる
🇰🇷 Tiếng Hàn 감다 gamda
🇩🇪 Tiếng Đức zielen
🇹🇭 Tiếng Thái หมาย mǎai · เล็ง leng
🇮🇹 Tiếng Ý mirare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhắm"

Cấu tạo âm tiết

nhắmâm đầu nh · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.