nhắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲam˧˦] · Huế [ɲam˦˧˥] · Sài Gòn [ɲam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu.
- Nhắm rượu.
- Uống rượu nhắm với gà luộc.
- (Nhãn khoa) Khép kín như ngủ.
- Hai mắt nhắm nghiền lại.
- Tìm chọn, hướng tới một đối tượng nào đó cho công việc sắp tới.
- Nhắm người vào ban chỉ huy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aim |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 閉じる とじる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감다 gamda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zielen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมาย mǎai · เล็ง leng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | mirare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhắm"
nhắm mắtChết.nhắm chừng(Đph) Xem chừng, có lẽ.nhắm rượuĂn thức ăn khi uống rượu.nhắm nhápăn ít một để thưởng thức.nhắm nghiềnKhép chặt mi mắt lại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.