Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhảm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːm˧˩] · Huế [ɲaːm˧˨] · Sài Gòn [ɲaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bậy bạ, sai sự thực.
    • Phao tin nhảm.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.Don't listen to him, he's talking nonsense.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nonsense

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhảm"

Cấu tạo âm tiết

nhảmâm đầu nh · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.