nhăm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biến âm của "năm", khi đứng sau hàng chục, từ số hai mươi trở đi.
- Hai mươi nhăm, chín mươi nhăm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhăm"
nhăm nhămCó ý chực làm cái gì hay mong đợi việc gì.nhăm nhămCó ý chực làm cái gì hay mong đợi việc gì.nhăm nhexem lăm le
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.