nhàm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaːm˨˩] · Huế [ɲaːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thường quá và lặp lại nhiều lần khiến người ta chán.
- Nhắc lại mãi câu nói đùa làm gì cho nhàm.
Câu ví dụ thêm
- Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.Frankly speaking, his speeches are always dull.
"nhàm" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | noioso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "nhàm"
nhàm chánNhàm đến mức phát chán, không còn thú vị gì nữa.làm nhàmNói ăn vặt luôn mồm.nhồm nhàmNói nhai đầy mồm một cách tham lam và thô tục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.