Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói nhảm

Động từ
Động từ
  1. Nói bậy.

Câu ví dụ

  • Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.Don't listen to him, he's talking nonsense.

"nói nhảm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 胡说 hú shuō · 废话 fèi huà
🇫🇷 Tiếng Pháp délirer
🇩🇪 Tiếng Đức spinnen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
nhảmâm đầu nh · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nói nhảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.