Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhắm mắt

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲam˧˦ mat̚˧˦] · Huế [ɲam˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲam˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chết.
    • Trước khi nhắm mắt, ông ta không gặp mặt con cái.
Động từ
  1. Khép mi mắt lại.
    • Vừa nhắm mắt đã ngủ ngay.
  2. Không suy nghĩ.
    • Cứ nhắm mắt mà làm..
    • Nhắm mắt đưa chân..
    • Liều, không nghĩ đến tác hại có thể xảy ra:.
    • Cũng liều nhắm mắt đưa chân (Truyện Kiều)

"nhắm mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to close one's eyes
🇰🇷 Tiếng Hàn 눈감다 nungamda
🇹🇭 Tiếng Thái หลับตา làp-taa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhắmâm đầu nh · vần ăm · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhắm mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.