nhâm nhi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəm˧˧ ɲi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəm˧˧ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng món ăn chơi chậm rãi, cùng thức uống như rượu.

Cấu tạo âm tiết

nhâmâm đầu nh · vần âm · thanh ngang
nhiâm đầu nh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhâm nhi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.