凭
bằngHán Việt · Nôm
bẵngHán Việt · Nôm
phẳngNôm
vữngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51ED
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bằng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bằng" · âm tiết bằng
- bẵng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bẵng" · âm tiết bẵng
- phẳng — Nôm. Chữ cùng âm "phẳng" · âm tiết phẳng
- vững — Nôm. Chữ cùng âm "vững" · âm tiết vững
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凭 theo lối Nôm
bằngLoài chim lớn, có sức bay xa, theo truyền thuyết.vữngChắc chắn, không lay chuyển được.phẳngBằng, đều trên bề mặt.bẵngVắng bặt, im bặt trong thời gian khá lâu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lean on, depend on, rely on
Giản thể và phồn thể
Chữ 凭 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bằng"
Chữ khác cũng đọc là "bẵng"
Chữ khác cũng đọc là "phẳng"
Chữ khác cũng đọc là "vững"
Chữ cùng bộ 几
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).