処
xứHán Việt · Nôm
xửHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51E6
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xứ" · âm tiết xứ
- xử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xử" · âm tiết xử
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 処 theo lối Nôm
xửĂn ở, đối đãi, thể hiện thái độ như thế nào trong hoàn cảnh nhất định.xứKhu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
place, locale; department
Chữ khác cũng đọc là "xứ"
Chữ khác cũng đọc là "xử"
Chữ cùng bộ 几
几kỉ凳đăng凡phàm凭bằng凤phượng凰huỳnh凱ngai凫bằng凢phàm凣phàm凥cư𠙅sập凲giam𠙣bẫy凨phong𠘸kí凬phong凮phong𠙐bất𠁉sơ凴bằng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 処
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 処 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).