尐

xửHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C10
Bộ thủ
小 tiểu số 42
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "xử"

Chữ cùng bộ 小

Xem cả 71 chữ thuộc bộ 小 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).