尙
thượngHán Việt · Nôm
sượngNôm
thằngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C19
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thượng" · âm tiết thượng
- sượng — Nôm. Chữ cùng âm "sượng" · âm tiết sượng
- thằng — Nôm. Chữ cùng âm "thằng" · âm tiết thằng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尙 theo lối Nôm
thượng"Thượng thư" nói tắt.sượngỞ trạng thái nấu, nung chưa được thật chín, hoặc do bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được.thằngĐại từ đặt trước những danh từ chỉ người giới nam ở hàng dưới mình hoặc đáng khinh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
still, yet; even; fairly, rather
Chữ khác cũng đọc là "thượng"
Chữ khác cũng đọc là "sượng"
Chữ khác cũng đọc là "thằng"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尖tiêm尚thượng尔ne尞lẽo尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).