縄

thằngHán Việt · Nôm
mẫnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7E04
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 縄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rope, string, cord; control

Chữ khác cũng đọc là "thằng"

Chữ khác cũng đọc là "mẫn"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 縄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 縄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).