線
tuyếnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DDA
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tuyến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuyến" · âm tiết tuyến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 線 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thread, line, wire; clue
Giản thể và phồn thể
Chữ 線 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tuyến"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 線
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 線 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 線 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).