Chữ Hán Nôm đọc là "tuyến"
16 chữ có âm đọc "tuyến" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tuyến": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tuyến"
磊(The great) (dùng như…選choose, select; elect…線thread, line, wire; c…线line, thread, wire; c…选choose, select; elect…銑mill铣mill絤綫line, thread, wire; c…缐thread, line, wire; c…腺gland隽superior, outstanding…雋superior, outstanding…䤹to engrave; to carve,…䤼metal wire綖the hanging flap in t…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).