Chữ Hán Nôm đọc là "tuyển"
14 chữ có âm đọc "tuyển" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tuyển": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tuyển"
選choose, select; elect…撰compose, write, compi…噀spurt out of the mouth选choose, select; elect…潠to blow out; to puff …迭repeatedly, frequently渲add repeated washes o…饌feed, support, provid…咺majestic譔to eulogize; to compo…隽superior, outstanding…雋superior, outstanding…馔to feed, support, pro…
Chữ Nôm đọc là "tuyển"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).