撰
soạnHán Việt · Nôm
tuyểnHán Việt · Nôm
chuyểnHán Việt
toánHán Việt · Nôm
dọnNôm
chọnNôm
rộnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+64B0
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- soạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "soạn" · âm tiết soạn
- tuyển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuyển" · âm tiết tuyển
- chuyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuyển" · âm tiết chuyển
- toán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toán" · âm tiết toán
- dọn — Nôm. Chữ cùng âm "dọn" · âm tiết dọn
- chọn — Nôm. Chữ cùng âm "chọn" · âm tiết chọn
- rộn — Nôm. Chữ cùng âm "rộn" · âm tiết rộn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撰 theo lối Nôm
dọnNói hạt đậu nấu mãi mà vẫn rắn.toánNhóm người cùng làm một việc.tuyểnChọn trong số nhiều cùng loại để lấy với số lượng nào đó theo yêu cầu, tiêu chuẩn đề ra.soạnĐem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.chọnXem xét, so sánh để lấy cái hợp yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.rộnỒn ào, rối rít, bề bộn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
compose, write, compile
Chữ khác cũng đọc là "soạn"
Chữ khác cũng đọc là "tuyển"
Chữ khác cũng đọc là "chuyển"
Chữ khác cũng đọc là "toán"
Chữ khác cũng đọc là "dọn"
Chữ khác cũng đọc là "chọn"
Chữ khác cũng đọc là "rộn"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 撰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).