掄
dọnNôm
chọnNôm
luồnNôm
Chữ Nôm U+6384
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dọn — Nôm. Chữ cùng âm "dọn" · âm tiết dọn
- chọn — Nôm. Chữ cùng âm "chọn" · âm tiết chọn
- luồn — Nôm. Chữ cùng âm "luồn" · âm tiết luồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 掄 theo lối Nôm
dọnNói hạt đậu nấu mãi mà vẫn rắn.chọnXem xét, so sánh để lấy cái hợp yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.luồnĐi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
swing, brandish, flourish
Giản thể và phồn thể
Chữ 掄 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dọn"
Chữ khác cũng đọc là "chọn"
Chữ khác cũng đọc là "luồn"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 掄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 掄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).