dọn

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔn˧˨ʔ] · Huế [jɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói hạt đậu nấu mãi mà vẫn rắn.
    • Hạt đậu dọn.
Động từ
  1. Sắp xếp cho gọn.
    • Dọn nhà.
    • Dọn giường
  2. Xếp đặt các thứ vào một nơi.
    • Dọn bát đĩa
  3. Làm cho sạch.
    • Dọn cỏ vườn hoa
  4. Thu xếp để chuyển đi nơi khác.
    • Dọn nhà
  5. Bày hàng ra bán.
    • Sáng sớm đã dọn hàng
  6. Thu hàng lại để đem về.
    • Trời tối rồi, phải dọn hàng về.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to tidy; to clear
🇨🇳 Tiếng Trung 搬 bān
🇫🇷 Tiếng Pháp dégager
🇩🇪 Tiếng Đức decken · servieren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dọn"

Cấu tạo âm tiết

dọnâm đầu d · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.