扽
đốnHán Việt · Nôm
dọnNôm
đợNôm
đónNôm
dồnNôm
đonNôm
đùnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+627D
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đốn" · âm tiết đốn
- dọn — Nôm. Chữ cùng âm "dọn" · âm tiết dọn
- đợ — Nôm. Chữ cùng âm "đợ" · âm tiết đợ
- đón — Nôm. Chữ cùng âm "đón" · âm tiết đón
- dồn — Nôm. Chữ cùng âm "dồn" · âm tiết dồn
- đon — Nôm. Chữ cùng âm "đon" · âm tiết đon
- đùn — âm Việt. Chữ cùng âm "đùn" · âm tiết đùn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扽 theo lối Nôm
dọnNói hạt đậu nấu mãi mà vẫn rắn.đónỞ tư thế hoặc có thái độ sẵn sàng tiếp nhận người hoặc cái đang được đưa đến cho mình, đang đến phía mình.dồnThu nhiều đơn vị vào một chỗ.đốnHư hỏng, tồi tệ.đonBó nhỏ được buộc gọn lại.đợGiao cho sử dụng (bất động sản) một thời gian để vay tiền, nếu không trả được đúng hạn thì chịu mất (một hình thức bán ruộng đất trong xã hội cũ). Đợ ruộng cho địa chủ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to move, to shake
Chữ khác cũng đọc là "đốn"
Chữ khác cũng đọc là "dọn"
Chữ khác cũng đọc là "đợ"
Chữ khác cũng đọc là "đón"
Chữ khác cũng đọc là "dồn"
Chữ khác cũng đọc là "đon"
Chữ khác cũng đọc là "đùn"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).