屯

truânHán Việt
đồnHán Việt · Nôm
giỡnNôm
đầnNôm
đốnNôm
dồnNôm
nhúnNôm
chồnNôm
dùnâm Việt
đúnâm Việt
sồnâm Việt
tònâm Việt
sònâm Việt
giùngâm Việt
thùnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C6F
Bộ thủ
屮 triệt số 45
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Làng nhỏ; xóm, thôn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

village, hamlet; camp; station; hexagram ䷂

Chữ khác cũng đọc là "truân"

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ khác cũng đọc là "giỡn"

Chữ khác cũng đọc là "đần"

Chữ khác cũng đọc là "đốn"

Chữ khác cũng đọc là "dồn"

Chữ khác cũng đọc là "nhún"

Chữ khác cũng đọc là "chồn"

Chữ khác cũng đọc là "thùn"

Chữ cùng bộ 屮

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).