㹠

đồnHán Việt
chồnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3E60
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㹠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 豚) a small big; a sucking pig, to shuffle along without lifting the feet

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ khác cũng đọc là "chồn"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㹠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㹠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).