Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

狐

hồHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72D0
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cáo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fox

Chữ khác cũng đọc là "hồ"

Xem cả 41 chữ đọc là "hồ" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 狐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).