猛

mãnhHán Việt · Nôm
mạnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+731B
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 猛

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 猛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

violent, savage, cruel; bold

Chữ khác cũng đọc là "mãnh"

Chữ khác cũng đọc là "mạnh"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).