猛
mãnhHán Việt · Nôm
mạnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+731B
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mãnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mãnh" · âm tiết mãnh
- mạnh — Nôm. Chữ cùng âm "mạnh" · âm tiết mạnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 猛
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 猛 theo lối Nôm
mạnh(dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.mãnhNgười chưa có vợ con mà đã chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
violent, savage, cruel; bold
Chữ khác cũng đọc là "mãnh"
Chữ khác cũng đọc là "mạnh"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).