猴
hầuHán Việt
Có âm Hán Việt U+7334
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hầu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hầu" · âm tiết hầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
monkey, ape; monkey-like
Chữ khác cũng đọc là "hầu"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).