狠
ngoanHán Việt · Nôm
ngậnHán Việt
ngẩnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72E0
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngoan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngoan" · âm tiết ngoan
- ngận — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngận" · âm tiết ngận
- ngẩn — Nôm. Chữ cùng âm "ngẩn" · âm tiết ngẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 狠 theo lối Nôm
ngoanNết na, dễ bảo, chịu nghe lời (thường nói về trẻ em).ngẩnĐờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vicious, cruel; severely, extreme
Chữ khác cũng đọc là "ngoan"
Chữ khác cũng đọc là "ngận"
Chữ khác cũng đọc là "ngẩn"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 狠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 狠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 狠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).