顽
ngoanHán Việt · Nôm
ngoạnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+987D
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngoan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngoan" · âm tiết ngoan
- ngoạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngoạn" · âm tiết ngoạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 顽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
obstinate, stubborn; recalcitrant
Giản thể và phồn thể
Chữ 顽 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngoan"
Chữ khác cũng đọc là "ngoạn"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 顽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 顽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 顽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).