頭

đầuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+982D
Bộ thủ
頁 hiệt số 181
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (anatomy) Đầu.
  2. Đầu (bộ phận trên chóp cơ thể).
  3. Tóc; kiểu tóc.
  4. Đầu (phần trước nhất hoặc phần trên cùng).
  5. Đầu tiên.
  6. Chủ nhân.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

head; top; chief, first; boss

Giản thể và phồn thể

Chữ 頭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đầu"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 頭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).