Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

题

đềHán Việt · Nôm
đệHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9898
Bộ thủ
頁 hiệt số 181, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Trán.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 题 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

forehead; title, headline; theme

Giản thể và phồn thể

Chữ 题 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đề"

Xem cả 50 chữ đọc là "đề" →

Chữ khác cũng đọc là "đệ"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 题

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 题 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 题 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).