Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

隄

đêHán Việt
đềHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9684
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dike, embankment

Chữ khác cũng đọc là "đê"

Chữ khác cũng đọc là "đề"

Xem cả 50 chữ đọc là "đề" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 隄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).