Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

啻

thíHán Việt
xíHán Việt
đềHán Việt
síHán Việt
thỉHán Việt
víNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+557B
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

only, merely; just like; stop at

Chữ khác cũng đọc là "thí"

Chữ khác cũng đọc là "xí"

Chữ khác cũng đọc là "đề"

Xem cả 50 chữ đọc là "đề" →

Chữ khác cũng đọc là "sí"

Chữ khác cũng đọc là "thỉ"

Chữ khác cũng đọc là "ví"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).