歧
xíHán Việt
kỉHán Việt
kỳHán Việt
kỷHán Việt · Nôm
kìHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B67
- Bộ thủ
- 止 chỉ số 77
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xí — Hán Việt. Chữ cùng âm "xí" · âm tiết xí
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fork of road; branching off
Chữ khác cũng đọc là "xí"
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ cùng bộ 止
正chính步bộ此thử歲tuổi止chỉ武vũ歪oa歷lịch歸quy歴lịch𣦆trải𣦍ngay歬tiễn𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ㱔ta歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).