Chữ Hán Nôm đọc là "xí"
15 chữ có âm đọc "xí" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xí": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xí"
職duty, profession; off…織weave, knit; organize…廁toilet, lavatory; min…职duty, profession; off…织weave, knit; organize…歧fork of road; branchi…厕mingle with; toilet, …厠mingle with; toilet, …啻only, merely; just li…螯nippers屣straw sandals or slip…跂creeping, crawling
Chữ có âm Việt "xí" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).